common fate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật số mệnh chung: Một nguyên tắc trong tâm lý học Gestalt, nói rằng các yếu tố trong trường tri giác có xu hướng chuyển động hoặc hoạt động theo cùng một hướng sẽ được não bộ nhận thức như một nhóm hoặc một đơn vị thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principle of common fate helps explain why we see a flock of birds as a single group. (Nguyên tắc luật số mệnh chung giúp giải thích tại sao chúng ta nhìn thấy một đàn chim như một nhóm duy nhất.)
- In the animation, the dots moving together are perceived as a single object due to common fate. (Trong hoạt hình, các chấm di chuyển cùng nhau được nhận thức như một vật thể đơn lẻ nhờ luật số mệnh chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Gestalt law of common fate": Nguyên tắc/định luật số mệnh chung của Gestalt.
- Designers use the Gestalt law of common fate to guide a user's attention. (Các nhà thiết kế sử dụng định luật số mệnh chung của Gestalt để hướng sự chú ý của người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gestalt principles (n): Các nguyên tắc Gestalt (bao gồm luật số mệnh chung, luật gần, luật tương đồng...).
- Perceptual grouping (n): Sự nhóm tri giác.
Từ đồng nghĩa
- Law of common fate: Định luật số mệnh chung.
- Principle of common fate: Nguyên tắc số mệnh chung.
Noun
- luật số mệnh chung.